Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鸥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
ōu

mòng biển thường

Từ vựng
鸥嘴噪鸥
ōu zuǐ zào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mỏ mòng (Gelochelidon nilotica)

Cụm từ
小鸥
xiǎo ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)

Cụm từ
海鸥
hǎi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mew (Larus canus)

Cụm từ
渔鸥
yú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Pallas (Ichthyaetus ichthyaetus)

Cụm từ
笑鸥
xiào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)

Cụm từ
遗鸥
yí ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển di tích (Ichthyaetus relictus)

Cụm từ
银鸥
yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển herring châu Âu (Larus argentatus)

Cụm từ
三趾鸥
sān zhǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển chân đen (Rissa tridactyla)

Cụm từ
中贼鸥
zhōng zéi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển đuôi dài (Stercorarius pomarinus)

Cụm từ
乌燕鸥
wū yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhạn biển đen (Onychoprion fuscatus)

Cụm từ
剪嘴鸥
jiǎn zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ kéo Ấn Độ (Rynchops albicollis)

Cụm từ
北极鸥
běi jí ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)

Cụm từ
叉尾鸥
chā wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Sabine (Xema sabini)

Cụm từ
弗氏鸥
fú shì ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Franklin (Leucophaeus pipixcan)

Cụm từ
彭养鸥
Péng Yǎng ōu

Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối đời Thanh, tác giả của tác phẩm Sổ đen oan hồn 黑籍冤魂

Cụm từ
棕头鸥
zōng tóu ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)

Cụm từ
楔尾鸥
xiē wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)

Cụm từ
灰翅鸥
huī chì ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cánh xám (Larus glaucescens)

Cụm từ
灰背鸥
huī bèi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng xám (Larus schistisagus)

Cụm từ
白玄鸥
bái xuán ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhạn trắng (Gygis alba)

Cụm từ
红嘴鸥
hóng zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đầu đen (Chroicocephalus ridibundus)

Cụm từ
细嘴鸥
xì zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mỏ thanh (Chroicocephalus genei)

Cụm từ
须浮鸥
xū fú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn râu (Chlidonias hybrida)

Cụm từ