Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鳍”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

vây

Từ vựng
鳍状肢qí zhuàng zhī

vây chèo

Cụm từ
鱼鳍yú qí

vây cá

Cụm từ
臀鳍tún qí

vây hậu môn

Cụm từ
腹鳍fù qí

vây bụng; vây chậu

Cụm từ
胸鳍xiōng qí

vây ngực

Cụm từ
背鳍bèi qí

vây lưng

Cụm từ
白鳍豚bái qí tún

xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]

Cụm từ
减摇鳍jiǎn yáo qí

vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc

Cụm từ
尾鳍wěi qí

vây đuôi

Cụm từ
克氏黑鳍鳈Kè shì hēi qí quán

cá lòng tong môi dày của Cherskii (Sarcocheilichthys czerskii), một loài cá chép đặc hữu của lưu vực sông Amur

Cụm từ