Kết quả tra từ “静脉”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
静脉jìng mài
tĩnh mạch
静脉点滴jìng mài diǎn dī
truyền dịch tĩnh mạch
静脉注射jìng mài zhù shè
tiêm tĩnh mạch
静脉注入jìng mài zhù rù
(thuốc) tiêm tĩnh mạch
静脉曲张jìng mài qū zhāng
giãn tĩnh mạch
静脉吸毒jìng mài xī dú
ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy
腘静脉guó jìng mài
tĩnh mạch khoeo (giải phẫu)
精索静脉曲张jīng suǒ jìng mài qū zhāng
giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)
微静脉wēi jìng mài
tĩnh mạch mao dẫn