Kết quả tra từ “部分”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
部分bù fen
phần; cổ phần; mục; miếng; LT:個|个[ge4]
部分工时bù fen gōng shí
công việc bán thời gian
身体部分shēn tǐ bù fèn
bộ phận cơ thể
绝大部分jué dà bù fen
đại đa số
组成部分zǔ chéng bù fèn
phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện
大部分dà bù fen
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
上半部分shàng bàn bù fèn
phần trên; nửa trên
一部分yī bù fen
phần; một phần; tập hợp con
一小部分yī xiǎo bù fèn
một phần nhỏ; một đoạn nhỏ