Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “输出”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
输出shū chū

xuất khẩu; đầu ra

Cụm từ
输出管shū chū guǎn

ống dẫn xuất

Cụm từ
输出品shū chū pǐn

mặt hàng xuất khẩu; sản phẩm để xuất khẩu

Cụm từ
石油输出国组织Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī

Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

Cụm từ
无形输出wú xíng shū chū

xuất khẩu vô hình

Cụm từ
峰值输出功能fēng zhí shū chū gōng néng

công suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)

Cụm từ
功率输出gōng lǜ shū chū

công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)

Cụm từ