Kết quả tra từ “软体”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软体ruǎn tǐ
(của động vật) cơ thể mềm; (Đài Loan) phần mềm
软体配送者ruǎn tǐ pèi sòng zhě
nhà phân phối phần mềm
软体业ruǎn tǐ yè
ngành công nghiệp phần mềm
软体动物ruǎn tǐ dòng wù
động vật thân mềm
教学软体jiào xué ruǎn tǐ
(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
搜寻软体sōu xún ruǎn tǐ
phần mềm tìm kiếm
应用软体yìng yòng ruǎn tǐ
phần mềm ứng dụng
共享软体gòng xiǎng ruǎn tǐ
phần mềm chia sẻ