Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “身份”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
身份shēn fèn

nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò; tư cách (như trong "với tư cách…

Cụm từ
身份识别卡shēn fèn shí bié kǎ

thẻ nhận dạng; thẻ ID

Cụm từ
身份证号码shēn fèn zhèng hào mǎ

số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身份证明shēn fèn zhèng míng

thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân

Cụm từ
身份证shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; chứng minh thư

Cụm từ
身份盗窃shēn fèn dào qiè

đánh cắp danh tính

Cụm từ
身份卡shēn fèn kǎ

thẻ căn cước; thẻ ID

Cụm từ
贵族身份guì zú shēn fèn

thân phận quý tộc

Cụm từ
有失身份yǒu shī shēn fèn

thấp kém so với phẩm giá

Cụm từ