Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蹈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
dǎo

đạp lên; giẫm; dẫm; thực hiện; cách phát âm ở Đài Loan: [dao4]

Từ vựng
蹈常袭故
dǎo cháng xí gù

theo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc

Thành ngữ
舞蹈
wǔ dǎo

múa (nghệ thuật biểu diễn); nhảy múa

Cụm từ
重蹈
chóng dǎo

(bóng) đi theo (một con đường đã được chứng minh là không nên)

Cụm từ
高蹈
gāo dǎo

đi xa

Cụm từ
舞蹈家
wǔ dǎo jiā

vũ công

Cụm từ
发扬蹈厉
fā yáng dǎo lì

xem 發揚踔厲|发扬踔厉[fa1 yang2 chuo1 li4]

Cụm từ
循规蹈矩
xún guī dǎo jǔ

tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc; làm theo lẽ thường

Thành ngữ
手舞足蹈
shǒu wǔ zú dǎo

nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ); nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể; cử chỉ hoa tay múa chân; (Đông y) cử động tay chân không tự chủ

Thành ngữ
民族舞蹈
mín zú wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
民间舞蹈
mín jiān wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
赴汤蹈火
fù tāng dǎo huǒ

nghĩa đen: nhảy vào nước sôi lửa bỏng (thành ngữ); nghĩa bóng: không ngại nguy hiểm; làm bất cứ điều gì (vì mục đích cao cả)

Thành ngữ
重蹈覆辙
chóng dǎo fù zhé

nghĩa đen: đi theo vết xe lật (thành ngữ); bóng: đi theo con đường đã dẫn đến thất bại trước đây; lặp lại sai lầm tai hại

Thành ngữ
高举远蹈
gāo jǔ yuǎn dǎo

rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc

Thành ngữ
亨丁顿舞蹈症
Hēng dīng dùn wǔ dǎo zhèng

bệnh Huntington

Cụm từ
亨廷顿舞蹈症
Hēng tíng dùn wǔ dǎo zhèng

bệnh Huntington

Cụm từ
北京舞蹈学院
Běi jīng Wǔ dǎo Xué yuàn

Học viện Múa Bắc Kinh

Cụm từ