Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “趟”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tàng

lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyến

Từ vựng
tāng

biến thể cũ của 趟[tang1]

Từ vựng
趟浑水tāng hún shuǐ

(nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay

Cụm từ
转一趟zhuàn yī tàng

đi một chuyến

Cụm từ
空跑一趟kōng pǎo yī tàng

mất công đi một chuyến

Cụm từ
白跑一趟bái pǎo yī tàng

mất công đi một chuyến; đi công cốc

Cụm từ
单趟dān tàng

một chuyến

Cụm từ