Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诞”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dàn

sinh; sinh nhật; khoe khoang; tự hào; tăng

Từ vựng
诞辰dàn chén

sinh nhật

Cụm từ
诞育dàn yù

sinh đẻ; phát sinh

Cụm từ
诞生dàn shēng

được sinh ra

Cụm từ
华诞huá dàn

(trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức

Cụm từ
荒诞无稽huāng dàn wú jī

nực cười; không thể tin được; phi lý

Cụm từ
荒诞不经huāng dàn bù jīng

phi lý; lố bịch; nực cười

Cụm từ
荒诞huāng dàn

khó tin; không thể tin được; lố bịch; phi thường

Cụm từ
圣诞颂Shèng dàn Sòng

A Christmas Carol của Charles Dickens

Cụm từ
圣诞花shèng dàn huā

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞老人Shèng dàn Lǎo rén

Ông Già Noel; Santa Claus

Cụm từ
圣诞红shèng dàn hóng

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞节Shèng dàn jié

thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞树Shèng dàn shù

cây Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞快乐Shèng dàn kuài lè

Giáng Sinh vui vẻ

Cụm từ
圣诞岛Shèng dàn Dǎo

Đảo Giáng Sinh, Úc

Cụm từ
圣诞卡Shèng dàn kǎ

thiệp Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞前夕Shèng dàn qián xī

đêm Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞Shèng dàn

Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử

Cụm từ
耶诞节Yē dàn jié

Giáng Sinh (Đài Loan)

Cụm từ
毛诞节Máo dàn jié

sinh nhật Mao Trạch Đông, ngày 26 tháng 12

Cụm từ
散诞sǎn dàn

tự do tự tại

Cụm từ
放诞不羁fàng dàn bù jī

phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Thành ngữ
放诞不拘fàng dàn bù jū

phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Thành ngữ
放诞fàng dàn

không bị ràng buộc; bừa bãi; phóng túng

Cụm từ
怪诞不经guài dàn bù jīng

kỳ lạ; khó tin; lố bịch; thái quá

Cụm từ
怪诞guài dàn

kỳ quái; lạ lùng

Cụm từ
佛诞日Fó dàn rì

Ngày Phật Đản (mùng 8 tháng 4 âm lịch)

Cụm từ
任诞rèn dàn

phóng đãng; nguợc ngạo

Cụm từ