Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “诞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dàn

sinh; sinh nhật; khoe khoang; tự hào; tăng

Từ vựng
诞生
dàn shēng

được sinh ra

Cụm từ
诞育
dàn yù

sinh đẻ; phát sinh

Cụm từ
诞辰
dàn chén

sinh nhật

Cụm từ
任诞
rèn dàn

phóng đãng; nguợc ngạo

Cụm từ
华诞
huá dàn

(trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức

Cụm từ
圣诞
Shèng dàn

Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử

Cụm từ
怪诞
guài dàn

kỳ quái; lạ lùng

Cụm từ
放诞
fàng dàn

không bị ràng buộc; bừa bãi; phóng túng

Cụm từ
散诞
sǎn dàn

tự do tự tại

Cụm từ
荒诞
huāng dàn

khó tin; không thể tin được; lố bịch; phi thường

Cụm từ
佛诞日
Fó dàn rì

Ngày Phật Đản (mùng 8 tháng 4 âm lịch)

Cụm từ
圣诞卡
Shèng dàn kǎ

thiệp Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞岛
Shèng dàn Dǎo

Đảo Giáng Sinh, Úc

Cụm từ
圣诞树
Shèng dàn shù

cây Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞红
shèng dàn hóng

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞节
Shèng dàn jié

thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞花
shèng dàn huā

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞颂
Shèng dàn Sòng

A Christmas Carol của Charles Dickens

Cụm từ
毛诞节
Máo dàn jié

sinh nhật Mao Trạch Đông, ngày 26 tháng 12

Cụm từ
耶诞节
Yē dàn jié

Giáng Sinh (Đài Loan)

Cụm từ
圣诞前夕
Shèng dàn qián xī

đêm Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞快乐
Shèng dàn kuài lè

Giáng Sinh vui vẻ

Cụm từ
圣诞老人
Shèng dàn Lǎo rén

Ông Già Noel; Santa Claus

Cụm từ