Kết quả cho “诉讼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vụ kiện
đang kiện tụng; trong quá trình tố tụng
luật tố tụng
vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
(law) kiện tập thể
tố tụng hình sự
trong thời gian kiện tụng