Kết quả tra từ “诉讼”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诉讼sù sòng
vụ kiện
诉讼法sù sòng fǎ
luật tố tụng
诉讼中sù sòng zhōng
đang kiện tụng; trong quá trình tố tụng
集体诉讼jí tǐ sù sòng
(law) kiện tập thể
民事诉讼mín shì sù sòng
vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
在诉讼期间zài sù sòng qī jiān
trong thời gian kiện tụng
刑事诉讼法xíng shì sù sòng fǎ
tố tụng hình sự