集体诉讼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集体诉讼
(law) kiện tập thể
Giản thể集体诉讼
Phồn thể集體訴訟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng