集体诉讼集體訴訟 jí tǐ sù sòng 集体诉讼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集体诉讼 trong tiếng Việt (law) kiện tập thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan