Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集体诉讼集體訴訟

jí tǐ sù sòng

集体诉讼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集体诉讼 trong tiếng Việt

(law) kiện tập thể

Tra từ liên quan