Kết quả tra từ “袜”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
袜wà
biến thể của 襪|袜[wa4]
袜wà
biến thể của 韤|袜[wa4]
袜wà
tất; vớ
袜裤wà kù
quần legging; quần tất; LT:條|条[tiao2],雙|双[shuang1]
袜带wà dài
nịt tất
袜子wà zi
tất; vớ; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]
袜套wà tào
ủng chân
鞋袜xié wà
giày và tất
长袜cháng wà
vớ dài; tất dài
长统袜cháng tǒng wà
bít tất dài
长筒袜cháng tǒng wà
vớ dài; tất ngang đùi; LT: 雙|双[shuang1]
连裤袜lián kù wà
quần tất; quần bó; LT:雙|双[shuang1]
裤袜kù wà
quần tất; quần bó
船袜chuán wà
tất cổ ngắn; tất vô hình
网袜wǎng wà
tất lưới
丝袜sī wà
tất dài; quần tất
短袜duǎn wà
tất, vớ
波士顿红袜Bō shì dùn Hóng wà
đội Boston Red Sox (bóng chày)
泡泡袜pào pao wà
tất lỏng; tất rộng
大腿袜dà tuǐ wà
tất cao đến đùi
吊袜带diào wà dài
dây đeo tất