Kết quả cho “蛋糕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
nghĩa đen: váy bánh; váy tầng
bánh pound cake
bánh pho mát
bánh baumkuchen
bánh loaf
bánh phô mai
bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
bánh phô mai
bánh pho mát
bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
bánh pound
bánh rừng Đen