Kết quả tra từ “蛋糕”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋糕dàn gāo
bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
蛋糕裙dàn gāo qún
nghĩa đen: váy bánh; váy tầng
黑森林蛋糕Hēi Sēn lín dàn gāo
bánh rừng Đen
重油蛋糕zhòng yóu dàn gāo
bánh pound
造型蛋糕zào xíng dàn gāo
bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
起士蛋糕qǐ shì dàn gāo
bánh pho mát
起司蛋糕qǐ sī dàn gāo
bánh phô mai
萨赫蛋糕Sà hè dàn gāo
bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
芝士蛋糕zhī shì dàn gāo
bánh phô mai
磅蛋糕bàng dàn gāo
bánh pound cake
枕头蛋糕zhěn tou dàn gāo
bánh loaf
年轮蛋糕nián lún dàn gāo
bánh baumkuchen
乳酪蛋糕rǔ lào dàn gāo
bánh pho mát