Kết quả tra từ “荚”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荚jiá
quả đậu (thực vật)
荚膜组织胞浆菌jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn
Histoplasma capsulatum
荚果jiá guǒ
quả đậu; đậu
豆荚dòu jiá
vỏ (của cây họ đậu)
秋葵荚qiū kuí jiá
đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp
皂荚树zào jiá shù
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
皂荚zào jiá
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)