Kết quả cho “荚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quả đậu (thực vật)
quả đậu; đậu
Histoplasma capsulatum
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
vỏ (của cây họ đậu)
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp