Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荚”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiá

quả đậu (thực vật)

Từ vựng
荚膜组织胞浆菌jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

Cụm từ
荚果jiá guǒ

quả đậu; đậu

Cụm từ
豆荚dòu jiá

vỏ (của cây họ đậu)

Cụm từ
秋葵荚qiū kuí jiá

đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp

Cụm từ
皂荚树zào jiá shù

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
皂荚zào jiá

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ