Kết quả tra từ “膛”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膛táng
(dạng kết hợp) khoang rỗng
膛线táng xiàn
rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)
膛径táng jìng
cỡ nòng (của súng)
开膛手杰克Kāi táng shǒu Jié kè
Jack the Ripper
脸膛liǎn táng
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
胸膛xiōng táng
ngực
炉膛lú táng
buồng lò; buồng bếp
滑膛huá táng
nòng trơn
枪膛qiāng táng
lòng súng
上膛shàng táng
nóc miệng; lên đạn súng
上牙膛shàng yá táng
vòm miệng (nóc của miệng)