Kết quả tra từ “腾腾”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腾腾téng téng
bốc hơi; nảy lửa
热腾腾rè téng téng
nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động; (ví von) vừa mới tạo ra; chưa lâu; mới tinh; (thân mật) cũng đọc là [re4…
热气腾腾rè qì téng téng
nóng hổi
煞气腾腾shā qì téng téng
biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]
杀气腾腾shā qì téng téng
hung dữ; trông đầy sát khí
慢腾腾màn téng téng
một cách thong thả; không vội vàng; chậm chạp