Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑炎”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑炎nǎo yán

viêm não

Cụm từ
西方马脑炎病毒xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Tây phương

Cụm từ
森林脑炎sēn lín nǎo yán

viêm não rừng

Cụm từ
东方马脑炎病毒dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)

Cụm từ
日本脑炎Rì běn nǎo yán

viêm não Nhật Bản

Cụm từ
委内瑞拉马脑炎病毒Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

Cụm từ
乙型脑炎yǐ xíng nǎo yán

viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B

Cụm từ