Kết quả cho “耸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích thích; nâng lên; nhún; cao; sừng sững; vươn cao
lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động
đứng sừng sững; vươn cao
nhún vai
phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
dựng đứng; sừng sững; đứng cao
lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực
làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời