Kết quả tra từ “缄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缄jiān
thư; tổng lại; niêm phong
缄jiān
(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 緘|缄[jian1]; lá thư
缄默jiān mò
giữ im lặng
缄口不言jiān kǒu bù yán
xem 閉口不言|闭口不言[bi4 kou3 bu4 yan2]
三缄其口sān jiān qí kǒu
(thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng