Kết quả tra từ “综合症”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
综合症zōng hé zhèng
hội chứng
腕管综合症wàn guǎn zōng hé zhèng
hội chứng ống cổ tay
美尼尔氏综合症Měi ní ěr shì zōng hé zhèng
bệnh Meniere
婴儿猝死综合症yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
图雷特氏综合症Tú léi tè shì zōng hé zhèng
hội chứng Tourette
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
唐氏综合症Táng shì zōng hé zhèng
hội chứng Down
创伤后心理压力紧张综合症chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng
rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
21三体综合症èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng
bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down