Kết quả cho “纪录”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kỉ lục
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); LT:部[bu4]
phá kỷ lục
kỷ lục thế giới
phim tài liệu giả
thiết lập kỷ lục mới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kỉ lục
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); LT:部[bu4]
phá kỷ lục
kỷ lục thế giới
phim tài liệu giả
thiết lập kỷ lục mới