Kết quả tra từ “纪录”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪录jì lù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
纪录片jì lù piàn
phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); LT:部[bu4]
破纪录pò jì lù
phá kỷ lục
刷新纪录shuā xīn jì lù
thiết lập kỷ lục mới
伪纪录片wěi jì lù piàn
phim tài liệu giả
世界纪录shì jiè jì lù
kỷ lục thế giới