Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “笑脸”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
笑脸xiào liǎn

khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4]

Cụm từ
笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng

chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)

Thành ngữ
笑脸儿xiào liǎn r

biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]

Cụm từ
少女露笑脸,婚事半成全shào nǚ lù xiào liǎn , hūn shì bàn chéng quán

Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)

Thành ngữ
嬉皮笑脸xī pí xiào liǎn

cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt

Cụm từ
嘻皮笑脸xī pí xiào liǎn

xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]

Cụm từ