Kết quả tra từ “竞争”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞争jìng zhēng
cạnh tranh; cuộc thi
竞争者jìng zhēng zhě
đối thủ cạnh tranh
竞争产品jìng zhēng chǎn pǐn
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
竞争模式jìng zhēng mó shì
mô hình cạnh tranh
竞争性jìng zhēng xìng
mang tính cạnh tranh
竞争对手jìng zhēng duì shǒu
đối thủ; đối thủ cạnh tranh
竞争力jìng zhēng lì
khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
直接竞争zhí jiē jìng zhēng
đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp
市场竞争shì chǎng jìng zhēng
cạnh tranh trong thị trường
公平竞争gōng píng jìng zhēng
cạnh tranh công bằng
不正当竞争bù zhèng dàng jìng zhēng
cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp