Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石油”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石油shí yóu

dầu; dầu mỏ

Cụm từ
石油醚shí yóu mí

ether dầu mỏ

Cụm từ
石油输出国组织Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī

Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

Cụm từ
石油蜡shí yóu là

sáp dầu mỏ

Cụm từ
石油换食品项目Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù

Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq

Cụm từ
石油化学shí yóu huà xué

hóa học dầu mỏ

Cụm từ
雪佛龙石油公司Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī

Tập đoàn Chevron

Cụm từ
轻质石油产品qīng zhì shí yóu chǎn pǐn

sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)

Cụm từ
轻质石油qīng zhì shí yóu

sản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu diesel

Cụm từ
英国石油公司Yīng guó shí yóu gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
英国石油Yīng guó shí yóu

Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
液化石油气yè huà shí yóu qì

khí dầu mỏ hóa lỏng

Cụm từ
合成石油hé chéng shí yóu

dầu tổng hợp

Cụm từ
中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc

Cụm từ
中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)

Cụm từ
中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

Viết tắt
中国海洋石油总公司Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)

Cụm từ