Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “癸”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guǐ

thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I…

Từ vựng
癸酉guǐ yǒu

năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053

Cụm từ
癸水guǐ shuǐ

kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ

Cụm từ
癸未guǐ wèi

năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063

Cụm từ
癸巳guǐ sì

năm thứ ba mươi J6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2013 hoặc 2073

Cụm từ
癸卯guǐ mǎo

năm thứ bốn mươi J4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1963 hoặc 2023

Cụm từ
癸亥guǐ hài

năm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043

Cụm từ
癸丑guǐ chǒu

năm thứ năm mươi J2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1973 hoặc 2033

Cụm từ
天癸tiān guǐ

(Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh

Cụm từ