Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生气”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生气shēng qì

nổi giận; tức giận; sinh khí; sức sống

Cụm từ
生气盎然shēng qì àng rán

xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]

Cụm từ
生气勃勃shēng qì bó bó

tràn đầy sức sống

Cụm từ
动不动就生气dòng bu dòng jiù shēng qì

dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng

Cụm từ
伴生气bàn shēng qì

khí đồng hành (kỹ thuật hóa dầu)

Cụm từ