Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生气勃勃生氣勃勃

shēng qì bó bó

生气勃勃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生气勃勃 trong tiếng Việt

tràn đầy sức sống

Tra từ liên quan