Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生子”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生子shēng zǐ

sinh con

Cụm từ
非婚生子女fēi hūn shēng zǐ nǚ

con sinh ngoài giá thú

Cụm từ
亲生子女qīn shēng zǐ nǚ

con ruột

Cụm từ
结婚生子jié hūn shēng zǐ

kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình

Cụm từ
私生子女sī shēng zǐ nǚ

con ngoài giá thú; con hoang; con yêu

Cụm từ
私生子sī shēng zǐ

con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu

Cụm từ
独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cè

chính sách một con

Cụm từ
独生子女dú shēng zǐ nǚ

con một

Cụm từ
独生子dú shēng zǐ

con trai duy nhất

Cụm từ
借腹生子jiè fù shēng zǐ

mang thai hộ

Cụm từ