Kết quả cho “爹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ba
bố, daddy (từ mượn)
(tiếng địa phương) cha mẹ
bố; ông
cha chồng
(tiếng lóng Internet) không trung thực; lừa đảo; lừa gạt
chồng của cô; chú
cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân
sốt sa tế
(phương ngữ) cha; cụ già; thưa ông
ba; cha; ông nội; cụ ông
(từ mới khoảng 2012) (tiếng lóng) trở thành cha dượng khi bạn đời có thai với người tình khác
sốt sa tế