Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烃”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tīng

hydrocacbon

Từ vựng
烃蜡tīng là

sáp hydrocacbon

Cụm từ
烃化作用tīng huà zuò yòng

phản ứng ankyl hóa

Cụm từ
卤代烃lǔ dài tīng

haloankan (thu được từ hydrocarbon bằng cách thay thế hydro bằng halogen, ví dụ như clorobenzen hoặc CFC)

Cụm từ
链烃liàn tīng

hydrocacbon chuỗi

Cụm từ
芳香烃fāng xiāng tīng

hydrocacbon thơm (tức là liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
芳烃fāng tīng

hydrocacbon thơm

Cụm từ
脂环烃zhī huán tīng

hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
环烷烃huán wán tīng

cycloalkane

Cụm từ
环烃huán tīng

hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)

Cụm từ
烷烃wán tīng

ankan

Cụm từ
烯烃xī tīng

olefin; alkene (hóa học)

Cụm từ
炔烃quē tīng

(hoá học) ankin

Cụm từ
氢氟烃qīng fú tīng

hydrofluorocarbon

Cụm từ