Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炕”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kàng

kháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửa

Từ vựng
kàng

biến thể cũ của 炕[kang4]

Từ vựng
炕床kàng chuáng

giường đất có sưởi

Cụm từ
铺炕pū kàng

dọn giường; trải chăn đệm

Cụm từ
落炕lào kàng

nằm liệt giường vì bệnh

Cụm từ
老婆孩子热炕头lǎo pó hái zi rè kàng tou

vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp

Thành ngữ
尿炕niào kàng

đái dầm

Cụm từ
土炕tǔ kàng

giường chung bằng gạch có sưởi

Cụm từ