Kết quả cho “炕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửa
giường đất có sưởi
giường chung bằng gạch có sưởi
đái dầm
nằm liệt giường vì bệnh
dọn giường; trải chăn đệm
vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp