Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涣”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huàn

tan biến; hoà tan

Từ vựng
涣然冰释huàn rán bīng shì

(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất

Thành ngữ
涣然huàn rán

như tan chảy

Cụm từ
涣散huàn sàn

lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức

Cụm từ
人心涣散rén xīn huàn sàn

(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã

Cụm từ