Kết quả cho “涣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tan biến; hoà tan
lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức
như tan chảy
(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất
(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã