Kết quả tra từ “沥”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沥lì
nhỏ giọt; lọc; một dòng nhỏ
沥青铀矿lì qīng yóu kuàng
quặng urani pitchblende
沥青lì qīng
nhựa đường; bitum; hắc ín
沥陈鄙见lì chén bǐ jiàn
bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)
沥水架lì shuǐ jià
giá để chén đĩa
沥干lì gān
để ráo
滴沥dī lì
nhỏ giọt (nước mưa)
淅沥xī lì
(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi
披肝沥胆pī gān lì dǎn
nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
呕心沥血ǒu xīn lì xuè
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
剖肝沥胆pōu gān lì dǎn
thành thật và chân thành (thành ngữ)