Kết quả tra từ “汞”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汞gǒng
biến thể của 汞[gong3]
汞gǒng
thủy ngân (hóa học)
汞灯gǒng dēng
đèn hơi thủy ngân
汞溴红gǒng xiù hóng
merbromin; mercurochrome
红汞hóng gǒng
merbromin; mercurochrome
甘汞gān gǒng
calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)
混汞hùn gǒng
hỗn hống thủy ngân
氧化汞yǎng huà gǒng
oxi thủy ngân (HgO)
毫米汞柱háo mǐ gǒng zhù
milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)
升汞shēng gǒng
clorua thủy ngân (HgCl)
凝汞温度níng gǒng wēn dù
nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân (vật lý)