Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘汞

gān gǒng

甘汞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘汞 trong tiếng Việt

calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)

Tra từ liên quan