Kết quả tra từ “氢氧化”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢氧化qīng yǎng huà
hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
氢氧化镁qīng yǎng huà měi
magie hydroxit Mg(OH)2
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ
hydroxit nhôm
氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎ
hydroxit kali
氢氧化钙qīng yǎng huà gài
hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi
氢氧化钠qīng yǎng huà nà
xút ăn da; hydroxit natri NaOH
氢氧化物qīng yǎng huà wù
hydroxit