Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “比亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
比亚
Bǐ yà

Bia, con gái của Pallas và Styx trong thần thoại Hy Lạp, nhân hóa của bạo lực

Cụm từ
比亚迪
Bǐ yà dí

Công ty BYD (tên công ty)

Danh từ riêng
比亚迪汽车
Bǐ yà dí qì chē

BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

Cụm từ
比亚韦斯托克
Bǐ yà wéi sī tuō kè

Białystok, thành phố ở Ba Lan

Cụm từ
冈比亚
Gāng bǐ yà

Gambia

Cụm từ
利比亚
Lì bǐ yà

Libya

Cụm từ
努比亚
Nǔ bǐ yà

Nubia

Cụm từ
尚比亚
Shàng bǐ yà

Zambia (Đài Loan)

Cụm từ
热比亚
Rè bǐ yà

Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
甘比亚
Gān bǐ yà

Gambia (Đài Loan)

Cụm từ
赞比亚
Zàn bǐ yà

Zambia

Cụm từ
哥伦比亚
Gē lún bǐ yà

Colombia; Columbia (Quận, hoặc Đại học, v.v.)

Cụm từ
纳米比亚
Nà mǐ bǐ yà

Namibia

Cụm từ
莎士比亚
Shā shì bǐ yà

Shakespeare (tên); William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

Cụm từ
衣索比亚
Yī suǒ bǐ yà

Ethiopia (Đài Loan)

Cụm từ
埃塞俄比亚
Āi sài é bǐ yà

Ethiopia

Cụm từ
衣索比亚界
Yī suǒ bǐ yà jiè

(Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi

Cụm từ
哥伦比亚大学
Gē lún bǐ yà Dà xué

Đại học Columbia

Cụm từ
哥伦比亚特区
Gē lún bǐ yà tè qū

Đặc khu Columbia, Mỹ

Cụm từ
埃塞俄比亚界
Āi sài é bǐ yà jiè

Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical

Cụm từ
埃塞俄比亚语
Āi sāi é bǐ yà yǔ

ngôn ngữ Ethiopia

Cụm từ
英属哥伦比亚
Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚
Bù liè diān Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
威廉·莎士比亚
Wēi lián · Shā shì bǐ yà

William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

Cụm từ