Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比亚比亞

Bǐ yà

比亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比亚 trong tiếng Việt

Bia, con gái của Pallas và Styx trong thần thoại Hy Lạp, nhân hóa của bạo lực

Tra từ liên quan