Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死亡”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死亡sǐ wáng

chết; tử vong

Cụm từ
死亡笔记sǐ wáng bǐ jì

Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi…

Cụm từ
死亡率sǐ wáng lǜ

tỉ lệ tử vong

Cụm từ
死亡人数sǐ wáng rén shù

số người chết; số người tử vong

Cụm từ
临床死亡lín chuáng sǐ wáng

chết lâm sàng

Cụm từ
脑死亡nǎo sǐ wáng

chết não

Cụm từ
大脑死亡dà nǎo sǐ wáng

chết não

Cụm từ