Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模拟”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模拟mó nǐ

mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)

Cụm từ
模拟放大器mó nǐ fàng dà qì

bộ khuếch đại tương tự

Cụm từ
模拟器mó nǐ qì

trình giả lập

Cụm từ
模拟信号mó nǐ xìn hào

tín hiệu tương tự

Cụm từ
计算机模拟jì suàn jī mó nǐ

mô phỏng máy tính

Cụm từ