Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “槃”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pán

biến thể của 盤|盘; khay gỗ

Từ vựng
秤盘chèng pán

mâm hoặc đĩa cân

Cụm từ
涅盘经Niè pán Jīng

kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính

Cụm từ
涅槃niè pán

niết bàn (Phật giáo)

Cụm từ
大般涅盘经dà bān Niè pán jīng

Kinh Niết Bàn

Cụm từ
大本涅盘经dà běn Niè pán jīng

kinh Đại Bát Niết Bàn: mọi sinh vật đều có Phật tính

Cụm từ
光槃guāng pán

biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2]

Cụm từ