Kết quả cho “槃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 盤|盘; khay gỗ
biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2]
niết bàn (Phật giáo)
mâm hoặc đĩa cân
kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính
kinh Đại Bát Niết Bàn: mọi sinh vật đều có Phật tính
Kinh Niết Bàn