Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光槃

guāng pán

光槃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光槃 trong tiếng Việt

biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2]

Tra từ liên quan