光槃 guāng pán 光槃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 光槃 trong tiếng Việt biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan