Kết quả tra từ “核试验”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核试验hé shì yàn
vụ thử hạt nhân
核试验场hé shì yàn chǎng
địa điểm thử nghiệm hạt nhân
核试验堆hé shì yàn duī
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
流体核试验liú tǐ hé shì yàn
vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
水下核试验shuǐ xià hé shì yàn
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
大气层核试验dà qì céng hé shì yàn
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
地下核试验dì xià hé shì yàn
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
全面禁止核试验条约Quán miàn Jìn zhǐ Hé shì yàn Tiáo yuē
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện