Kết quả tra từ “核武器”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核武器hé wǔ qì
vũ khí hạt nhân
非核武器国家fēi hé wǔ qì guó jiā
các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)
禁止核武器试验条约jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
热核武器rè hé wǔ qì
vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
标称核武器biāo chēng hé wǔ qì
vũ khí danh nghĩa
战术核武器zhàn shù hé wǔ qì
vũ khí hạt nhân chiến thuật
战略核武器zhàn lüè hé wǔ qì
vũ khí hạt nhân chiến lược
小型核武器xiǎo xíng hé wǔ qì
vũ khí hạt nhân mini
千吨级核武器qiān dūn jí hé wǔ qì
vũ khí kiloton
北京核武器研究所Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ
Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
不扩散核武器条约Bù Kuò sàn Hé wǔ qì Tiáo yuē
Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân