Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “望远镜”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
望远镜wàng yuǎn jìng

ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]

Cụm từ
望远镜座Wàng yuǎn jìng zuò

chòm sao Kính Thiên Văn

Cụm từ
双筒望远镜shuāng tǒng wàng yuǎn jìng

ống nhòm

Cụm từ
射电望远镜shè diàn wàng yuǎn jìng

kính viễn vọng vô tuyến

Cụm từ
哈伯太空望远镜Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng

Kính viễn vọng không gian Hubble

Cụm từ