Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望远镜望遠鏡

wàng yuǎn jìng

望远镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望远镜 trong tiếng Việt

ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]

Tra từ liên quan