望远镜望遠鏡 wàng yuǎn jìng 望远镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 望远镜 trong tiếng Việt ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan