Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望远镜座望遠鏡座

Wàng yuǎn jìng zuò

望远镜座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望远镜座 trong tiếng Việt

chòm sao Kính Thiên Văn

Tra từ liên quan