Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时空”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时空shí kōng

thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian

Cụm từ
时空错置感shí kōng cuò zhì gǎn

cảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác; cảm giác như bước vào biến dạng thời gian

Cụm từ
时空错置shí kōng cuò zhì

có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác

Cụm từ
时空胶囊shí kōng jiāo náng

viên nang thời gian (Đài Loan)

Cụm từ
时空穿越shí kōng chuān yuè

du hành thời gian

Cụm từ
时空穿梭shí kōng chuān suō

du hành thời gian

Cụm từ
时空旅行shí kōng lǚ xíng

du hành thời gian

Cụm từ
穿越时空chuān yuè shí kōng

du hành xuyên thời gian

Cụm từ
平行时空píng xíng shí kōng

vũ trụ song song

Cụm từ