Kết quả cho “故障”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm; thiếu sót; lỗi; thất bại; trở ngại; lỗi (trong phần mềm)
khắc phục sự cố; xử lý trục trặc
điểm lỗi duy nhất
sự cố kỹ thuật; trục trặc
khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố