Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “故障”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
故障gù zhàng

trục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm; thiếu sót; lỗi; thất bại; trở ngại; lỗi (trong phần mềm)

Cụm từ
故障排除gù zhàng pái chú

khắc phục sự cố; xử lý trục trặc

Cụm từ
排查故障pái chá gù zhàng

khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố

Cụm từ
技术故障jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
单点故障dān diǎn gù zhàng

điểm lỗi duy nhất

Cụm từ